đồng tâm

đồng tâm

Mọi người đồng tâm xây dựng một cây cầu mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • cùng một lòng, một ý chí, một hướng suy nghĩ: "đồng tâm" chỉ sự nhất trí, chung lòng giữa nhiều người về một vấn đề hoặc mục tiêu nào đó.
    • Hợp tác, hỗ trợ nhau mục đích chung: "đồng tâm" thể hiện sự đoàn kết, cùng nhau hành động một lý tưởng hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • (Mọi người trong nhà cùng chung lòng, chung sức mái ấm.)
  • (Cùng nhau đoàn kết hỗ trợ, chúng ta sẽ vượt qua thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng tâm hiệp lực": kết hợp giữa "đồng tâm" (chung lòng) "hiệp lực" (góp sức) — nghĩa là cùng chung ý chí cùng nhau hành động.

    • Đồng tâm hiệp lực, dân tộc ta đã giành độc lập. (Sự đoàn kết hợp tác đã giúp dân tộc đạt được tự do.)
  • "đồng tâm nhất trí": hoàn toàn thống nhất về quan điểm hoặc ý kiến.

    • Hội đồng đã đồng tâm nhất trí thông qua quyết định này. (Tất cả thành viên đều đồng ý nhất trí với quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng lòng (tính từ): cùng tình cảm, suy nghĩgần nghĩa với "đồng tâm".

    • Cả lớp đồng lòng ủng hộ bạn. (Các bạn trong lớp cùng nhau hỗ trợ bạn.)
  • Nhất trí (động từ): cùng một ý kiến, không sự khác biệt.

    • Mọi người đều nhất trí với kế hoạch. (Mọi người đều đồng ý với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Chung lòng: cùng một tấm lòng, một hướng suy nghĩ.
  • Đoàn kết: kết hợp với nhau mục đích chung.
  • Hợp tác: cùng nhau làm việc, hỗ trợ lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng tâm hiệp lực: cùng chung lòng góp sứcthường dùng để khuyến khích sự đoàn kết.

    • Đồng tâm hiệp lực, chúng ta sẽ thành công. (Nếu cùng nhau chung sức, chúng ta sẽ đạt được thành công.)
  • Đồng tâm nhất trí: hoàn toàn thống nhất về ý chí quyết định.

    • Họ đồng tâm nhất trí bảo vệ môi trường. (Họ cùng nhau nhất trí hành động môi trường.)